nghi trượng

nghi trượng

Lễ đăng quang được tiến hành với đầy đủ nghi trượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng, vật dụng dùng trong các cuộc rước, lễ, hoặc nghi lễ trang trọng: "nghi trượng" chỉ những vật phẩm như cờ, lọng, tán, kiếm, gậy, v.v., được sắp xếp theo một quy tắc nhất định để tạo không khí trang nghiêm, thể hiện uy quyền hoặc tôn kính.
    • Đội hình, đoàn người mang các vật dụng đó: "nghi trượng" cũng có thể chỉ tập thể người đồ vật tham gia vào một đám rước hoặc lễ nghi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ hội, nghi trượng được bày trí rất trang trọng. (Các vật dụng lễ nghi được sắp xếp trang nghiêm.)
    • Đám rước nghi trượng gồm cờ, lọng, kiệu vàng. (Đoàn rước mang theo cờ, lọng, kiệu để tạo không khí trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghi trượng lễ nghi": chỉ những vật dụng dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc triều đình.

    • Nghi trượng lễ nghi được bảo quản cẩn thận trong kho. (Những vật dụng lễ nghi được giữ gìn chu đáo.)
  • "nghi trượng vua chúa": chỉ các vật dụng biểu tượng quyền lực của hoàng đế.

    • Nghi trượng vua chúa thường cờ vàng, tán vàng, kiếm báu. (Đồ dùng của vua gồm các biểu tượng uy quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghi lễ (danh từ): các quy tắc, thủ tục trong một buổi lễ.

    • Nghi lễ cưới hỏi rất phức tạp. (Các thủ tục trong đám cưới nhiều bước.)
  • Trượng (danh từ): cây gậy dài, thường dùng làm biểu tượng quyền uy.

    • Quan cầm trượng đi trước đoàn rước. (Viên quan cầm gậy dài dẫn đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ lễ: vật dụng dùng trong lễ nghi.

    • Đồ lễ được bày trên bàn thờ. (Vật dụng lễ nghi đặt trên bàn thờ.)
  • Phẩm vật: đồ vật mang tính biểu tượng trong nghi lễ.

    • Phẩm vật dâng lên thần linh rất đa dạng. (Đồ biểu tượng dâng cúng thần thánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Nghi trượng rực rỡ: nghi trượng được trang trí lộng lẫy, nhiều màu sắc.
    • Đám rước nghi trượng rực rỡ dưới ánh nắng. (Đoàn rước với đồ lễ sặc sỡ dưới ánh mặt trời.)

Từ chứa "nghi trượng"